hám của
Động từ: - Ham muốn, tham lam tài sản, vật chất: "hám của" chỉ trạng thái mong muốn có được nhiều của cải, tiền bạc một cách thái quá, thường đi kèm với tính ích kỷ hoặc thiếu chính trực. - Thích thú, mê mẩn vì của cải: Dùng để mô tả hành vi hoặc tính cách của người luôn nghĩ đến việc thu vén, tích trữ tài sản.
- (Anh ta tham lam tài sản đến mức không từ thủ đoạn.)
- (Người tham lam của cải thường không thỏa mãn với những gì mình có.)
- (Đừng quá ham muốn vật chất để rồi làm mất phẩm giá.)
"hám của quên thân": tham lam tài sản đến mức bất chấp nguy hiểm, thậm chí hy sinh cả tính mạng.
- Hắn hám của quên thân, lén vào hang sâu để tìm kho báu. (Hắn tham lam đến mức liều mạng để có của cải.)
"hám của hại người": vì tham lam mà làm hại người khác.
- Việc làm ăn phi pháp đó chứng tỏ y là kẻ hám của hại người. (Y tham lam và sẵn sàng gây hại cho người khác để đạt lợi ích.)
Tham của (động từ): ham muốn, thèm khát tài sản — đồng nghĩa gần với "hám của".
- Tham của là tính xấu cần tránh. (Ham muốn của cải quá mức là thói hư tật xấu.)
Hám lợi (động từ): ham muốn lợi ích, thường là lợi ích vật chất.
- Người hám lợi dễ bị lừa gạt. (Người quá ham lợi ích dễ trở thành nạn nhân của lừa đảo.)
- Tham lam: mong muốn có nhiều hơn mức cần thiết, thường là của cải.
- Keo kiệt: quá tiết kiệm, không muốn chia sẻ tài sản — thường đi kèm với "hám của" nhưng nhấn mạnh vào việc giữ chặt.
- Hám danh: ham muốn danh vọng — tương tự về cấu trúc nhưng khác đối tượng (danh tiếng thay vì của cải).
Hám của như hổ đói: tham lam tài sản một cách dữ dội, không kiềm chế.
- Hắn hám của như hổ đói, thấy tiền là mắt sáng lên. (Hắn tham lam tột độ, chỉ nghĩ đến tiền bạc.)
Của đi thay người: cảnh báo rằng nếu quá hám của, có thể mất đi những giá trị quan trọng hơn (như sức khỏe, tình cảm).
- Đừng hám của mà quên đi gia đình, của đi thay người mới là hạnh phúc. (Đừng vì ham muốn tài sản mà bỏ bê người thân.)